Characters remaining: 500/500
Translation

khán đài

Academic
Friendly

Từ "khán đài" trong tiếng Việt có nghĩamột khu vực cao, có thể mái che hoặc lộ thiên, nơi khán giả ngồi để xem các buổi biểu diễn, sự kiện thể thao, hoặc các chương trình nghệ thuật.

Định nghĩa:
  • Khán đài: Nơi cao mái hoặc lộ thiên, thường được xây dựngcác sân vận động, nhà hát, hoặc các địa điểm tổ chức sự kiện, để khán giả có thể ngồi xem.
dụ sử dụng:
  1. Sự kiện thể thao: "Khán giả ngồi trên khán đài cổ cho đội bóng yêu thích của họ."
  2. Buổi hòa nhạc: "Khán đài đã chật kín người đến xem buổi biểu diễn của ca nổi tiếng."
  3. Lễ hội: "Trong lễ hội, khán đài được trang trí rực rỡ thu hút nhiều người tham gia."
Các cách sử dụng nâng cao:
  • Khán đài VIP: Những khu vực ngồi đặc biệt dành cho khách mời quan trọng, thường dịch vụ tốt hơn.
  • Khán đài lộ thiên: Khán đài không mái che, thường thiết kế cho các sự kiện ngoài trời.
  • Khán đài chính: Khán đài lớn nhất trong một sự kiện, nơi diễn ra các hoạt động chính.
Các từ gần giống từ đồng nghĩa:
  • Đài: Cũng có thể chỉ một nơi để người xem ngồi, nhưng thường không chỉ rằng đó nơi cao hơn.
  • Khán giả: Những người đến xem một sự kiện, không phải nơi ngồi.
  • Sân khấu: Nơi diễn ra các hoạt động biểu diễn, thườngphía đối diện khán đài.
Phân biệt với các biến thể khác:
  • Khán đài không nên nhầm lẫn với ghế ngồi hay chỗ ngồi, khán đài một khu vực lớn hơn, có thể chứa nhiều người cùng một lúc.
  • Cũng không giống như băng ghế hay ghế đơn, khán đài thường cấu trúc lớn quy mô hơn.
Một số từ liên quan:
  • Sự kiện: Một hoạt động lớn có thể diễn ra trên khán đài, như lễ hội, buổi biểu diễn, hoặc trận đấu.
  • Chương trình: Nội dung người xem sẽ thưởng thức khi đến khán đài.
Tóm lại:

"Khán đài" một từ quan trọng trong tiếng Việt, thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả các hoạt động giải trí thể thao.

  1. Nơi cao mái hay lộ thiên để ngồi xem biểu diễn giữa trời.

Similar Spellings

Comments and discussion on the word "khán đài"