khán đài
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nơi cao có mái hoặc lộ thiên, được xây dựng để khán giả ngồi xem các buổi biểu diễn, thi đấu ngoài trời: "khán đài" chỉ một công trình kiến trúc, thường có bậc thang, dành cho khán giả quan sát các sự kiện diễn ra ở không gian rộng phía trước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Khán giả đã lấp kín các hàng ghế trên khán đài để cổ vũ cho đội nhà.
- Khán đài chính của sân vận động được che mái để tránh nắng mưa cho người xem.
- Công an đang hướng dẫn khán giả di chuyển vào khán đài một cách trật tự.
Các cách sử dụng nâng cao
"khán đài danh dự": chỉ khu vực khán đài đặc biệt, dành riêng cho các quan khách, nhân vật quan trọng.
- Các vị đại biểu sẽ ngồi tại khán đài danh dự trong lễ khai mạc.
"khán đài phụ": chỉ các khán đài có quy mô nhỏ hơn, bổ trợ cho khán đài chính.
- Do lượng khán giả đông, ban tổ chức đã mở thêm khán đài phụ phía đông sân vận động.
Biến thể và từ liên quan
- Khán giả (danh từ): người xem, người theo dõi một sự kiện, buổi biểu diễn.
- Sân khấu (danh từ): nơi diễn ra các buổi biểu diễn nghệ thuật (khác với "khán đài" là nơi dành cho người xem).
- Khán phòng (danh từ): phòng lớn có nhiều chỗ ngồi để xem biểu diễn, thường là trong nhà.
Từ đồng nghĩa
- Bậc thềm xem (cách gọi mô tả, ít phổ biến hơn).
- Tribune (từ mượn tiếng Pháp, dùng trong một số văn cảnh).
Cụm từ liên quan
Lên khán đài: hành động đi đến và ngồi vào vị trí trên khán đài.
- Sau khi soát vé, mọi người bắt đầu lên khán đài tìm chỗ ngồi.
Chiếm kín khán đài: mô tả tình trạng khán đài có đông người xem.
- Các cổ động viên nhiệt tình đã chiếm kín khán đài sân vận động Mỹ Đình.
- Nơi cao có mái hay lộ thiên để ngồi xem biểu diễn giữa trời.